CÔNG DỤNG CỦA 15 THÀNH PHẦN TRONG ANPHAKIDS GOLD
Thành phần dinh dưỡng của ANPHAKIDS GOLD phù hợp cho sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ và lứa tuổi thanh thiếu niên. ANPHAKIDS GOLD bổ sung canxi và các thành phần quý hiếm giúp tăng chiều cao, phục hồi sức khỏe. … ANPHAKIDS GOLD là lựa chọn hiệu quả cho trẻ biếng ăn, thấp còi, hay ốm vặt. Chúng tôi xin phép gửi tới quý khách hàng những thông tin chuyên sâu về công dụng của 15 thành phần trong anphakids gold.

1. Công dụng của Lysine
– Hỗ trợ trong phòng và điều trị ung thư
Một lý do mà nhiều nhà khoa học tìm kiếm phương pháp điều trị ung thư tự nhiên khác cách điều trị thông thường (như hóa trị và xạ trị) là để hạn chế tối đa ảnh hưởng tới các cơ quan khác cũng như giảm nhẹ đau đớn cho bệnh nhân. Thật ngạc nhiên, gần đây đã có những bước tiến lớn trong lĩnh vực này, khi các nhà nghiên cứu khám phá nhiều hơn và nhiều hơn nữa các chất dinh dưỡng có trong thực phẩm của chúng ta ăn có thể làm những gì chúng ta mong muốn – nhắm vào các tế bào ác tính mà không giết chết những tế bào lành tính trong cơ thể.
Trong năm 2007, các nhà khoa học tại Đại học bang Florida đã nghiên cứu ảnh hưởng của “liên hợp lysine” trên các sợi DNA bị hư hại (giống như những loại được tìm thấy trong ung thư). Về cơ bản, chất này có thể xác định được một sợi bị hư hỏng bằng cách xác định “sự phân tách” trong đó (một điểm bị hư hại) và làm cho phần còn lại của sợi bị tách ra (xé toạc). Các tế bào thường không thể sửa chữa thiệt hại này, dẫn đến apoptosis (sự tự chết của tế bào).
Điều hấp dẫn nhất về tiềm năng của phương pháp này là cách nó hoạt động cùng với các loại ánh sáng cụ thể. Khả năng tiêu diệt ung thư của các liên hợp lysine chỉ được kích hoạt khi tiếp xúc với các loại ánh sáng cụ thể, cho phép các nhà nghiên cứu và các bác sĩ có khả năng tiêm hoặc điều trị vào vị trí tập trung nhất của các tế bào ung thư và kích hoạt chúng tại các vị trí có hiệu quả nhất .
Các nhà khoa học đã nhận thấy khoảng 25% đến 90% các tế bào ung thư bị hủy diệt, điều này thật đáng kinh ngạc!
Lysine oxidase đã được thử nghiệm chống lại các trường hợp ung thư đại trực tràng ở chuột trong năm 2014. Trong nghiên cứu này, việc tiêm lysine oxidase có liên quan đến số lượng tử vong và khối u rắn bị thu hẹp với số lượng đáng kể. Điều này chứng minh đây có thể là một dạng điều trị ung thư đầy hứa hẹn cho ung thư đại trực tràng trong tương lai.
Theo nghiên cứu sơ bộ, ung thư liên quan đến tủy xương, chẳng hạn như bệnh bạch cầu, cũng có thể đáp ứng với L-lysine. Trong một nghiên cứu, tiêm L-lysine giúp ngăn ngừa độc tính gen (tổn thương DNA và RNA) trong các tế bào tiếp xúc với một chất gây ung thư.
– Giảm nỗi lo âu và các triệu chứng tâm lý khác
Cùng với việc ăn các loại thực phẩm giàu vitamin B, magiê và axit béo omega 3, bạn cũng có thể thử tăng lượng L-lysine của bạn để giảm thiểu sự lo lắng, bồn chồn. Bởi vì Lysine có thể giúp cơ thể hấp thụ canxi, một chất dinh dưỡng có lợi cho người bị lo âu, đây có thể là một trong những cách chính giúp nó điều trị lo âu.
Ngoài việc giúp bạn hấp thụ canxi hiệu quả hơn, L-lysine hoạt động như một chất đối kháng thụ thể serotonin. Có nghĩa là nó liên kết một phần với thụ thể serotonin để ngăn chặn một phần phản ứng lo âu. Đặc biệt, nhiều nghiên cứu thấy rằng L-lysine giúp giảm đáp ứng lo âu gây căng thẳng, bao gồm cả tiêu chảy.
Phát hiện này đặc biệt quan trọng ở các nước đang phát triển, trong đó chế độ ăn giàu hàm lượng ngũ cốc và thiếu lysine. Người dân ở các vùng này nên ăn nhiều thực phẩm có hàm lượng lysine, vitamin B, magiê và omega-3 để giảm căng thẳng và tiêu chảy. Việc tăng cường chế độ ăn uống của những người sống ở những nước phụ thuộc vào lúa mì có thể giúp giảm cả lo lắng và phản ứng tiêu chảy do căng thẳng.
L-lysine có thể có lợi cho những người bị tâm thần phân liệt, có biểu hiện các triệu chứng nghiêm trọng liên quan đến lo âu. Những nghiên cứu sơ bộ cho thấy bổ sung Lysine cùng với liệu pháp thông thường có thể giúp làm giảm các triệu chứng tiêu cực nói chung của tâm thần phân liệt, mặc dù liều lượng và tác dụng lâu dài vẫn chưa được xác định.
– Tăng hấp thụ canxi
Tiêu thụ Lysine có liên quan đến sự hấp thụ canxi tốt hơn, một số người tin rằng nó có lợi cho những người có nguy cơ bị loãng xương. Chưa có nghiên cứu nào được thực hiện cho đến nay về mối liên hệ giữa Lysine và loãng xương. Nhưng vì vai trò quan trọng của canxi trong sức khỏe của xương, lysine cho thấy nó có thể là một chất dinh dưỡng có lợi để bổ sung những người có loãng xương.
Trong thực tế, canxi không chỉ tốt cho xương của bạn. Tiêu thụ một lượng canxi thích hợp có liên quan đến duy trì cân nặng hợp lý, phòng chống ung thư, giảm triệu chứng PMS (Hội chứng tiền kinh nguyệt), sức khỏe răng miệng, sức khỏe thần kinh, cơ bắp và phòng ngừa bệnh tiểu đường.
Vận động viên thường dùng Lysine làm chất bổ sung protein để cải thiện hiệu suất tập luyện và thi đấu. Điều này cũng có thể liên quan đến việc L-lysine làm cơ thể tăng hấp thu canxi.
– Giảm các biến chứng liên quan đến bệnh tiểu đường
Một trong những điều khó khăn nhất đối với bệnh nhân bị tiểu đường là tăng nguy cơ nhiễm trùng và các bệnh khác liên quan đến tiểu đường. Trong vài năm qua, nhiều nghiên cứu đã được đưa ra nguyên nhân của các biến chứng tiểu đường là do các sản phẩm cuối cùng của glycation, gọi tắt là AGEs.
Những AGE này là một phần của quá trình lão hóa trong cơ thể ở tất cả mọi người, nhưng chúng có nồng độ rất cao ở những bệnh nhân tiểu đường. Chúng liên quan đến nhiều tình trạng sức khỏe liên quan đến bệnh tiểu đường như để lại biến chứng ở mắt và thần kinh. Các nhà khoa học hàng đầu đang nghiên cứu các liệu pháp liên quan đến việc ngăn chặn AGE với số lượng lớn.
Một trong những lợi ích Lysine mang đến cho bệnh nhân tiểu đường là có thể ngăn chặn việc hình thành AGE bằng cách ngăn chặn đường dẫn cụ thể của glycation dẫn đến những sản phẩm này, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng (Xem thêm nghiên cứu tại đây). Như vậy, việc bổ sung L-lysine thông qua thực phẩm và chất bổ sung hàng ngày có lợi cho những người tiểu đường.
– Hỗ trợ đường ruột khỏe mạnh
Một vấn đề cực kỳ phổ biến mà hàng triệu người mắc phải, thậm chí nhiều người trong số họ không nhận thức được. Đó là hội chứng ruột bị rò rỉ. Hội chứng rò rỉ ruột (leaky gut syndrome-LGS) là sự gia tăng tính thấm của lớp niêm mạc ruột non tại những chỗ bị viêm gây kích thích các phản ứng quá mẫn đối với thức ăn và hệ tiêu hóa, làm cho các phân tử thức ăn lớn, nội độc tố và kháng nguyên vào thẳng mạch máu và sau đó trở lại gan để giải độc. Điều này gây nên sự quá tải ở gan, khiến cho các chất độc chỉ được xử lý một phần và phần còn lại tích tụ trong mô gan và mô mỡ.
Một dạng L-lysine được gọi là poly-L-lysine gần đây đã được tìm thấy có tác dụng chống viêm trên ruột. Hy vọng này dẫn đến các nghiên cứu sâu hơn về cách axit amin này có thể giúp cải thiện sức khỏe của lớp lót đường ruột và có thể ngăn chặn ruột bị rò rỉ.
Mặc dù không nhất thiết liên quan trực tiếp đến hội chứng ruột bị rò rỉ, Lysine cũng đã được chứng minh tác dụng ngăn chặn viêm tụy, bằng cách ức chế quá trình viêm và tăng hoạt tính oxy hóa.( Xem thêm nghiên cứu tại đây). Tuy nhiên, nó hiệu quả như là một phương pháp phòng ngừa hơn là trị liệu.
– Tăng cường sự phát triển của trẻ nhỏ
Hormon tăng trưởng được kích thích bởi lysine. Nếu trẻ bị thiếu lysine có thể dẫn tới giảm trí tuệ và chậm phát triển. Như vậy cần bổ sung lysine đầy đủ thông qua thực phẩm hoặc sản phẩm bố sung cho bé.
2. Công dụng của calci lactate:
Calci lactate thường được sử dụng để ngăn ngừa hoặc điều trị lượng canxi huyết thấp ở những người không có đủ canxi từ chế độ ăn uống của họ. Calci lactate có thể được sử dụng để điều trị các tình trạng do mức độ canxi thấp như mất xương (loãng xương), xương yếu (bệnh xương khớp / còi xương), giảm hoạt động của tuyến cận giáp (hypoparathyroidism). Calci lactate cũng có thể được sử dụng ở một số bệnh nhân cần cung cấp đủ canxi (ví dụ như phụ nữ mang thai, cho con bú, hoặc sau mãn kinh, người dùng các thuốc như phenytoin, phenobarbital hoặc prednisone).
Canxi đóng một vai trò rất quan trọng trong cơ thể, cần thiết cho hoạt động bình thường của dây thần kinh, tế bào, cơ và xương. Nếu không có đủ canxi trong máu, cơ thể sẽ lấy canxi từ xương, do đó làm yếu xương. Lượng canxi thích hợp rất quan trọng cho việc xây dựng và giữ vững xương
3. Công dụng của Thymomodulin:
Thymomodulin là một trong những hoạt chất được sử dụng trong các sản phẩm bổ sung dành cho trẻ em với tác dụng tăng cường hệ miễn dịch cơ thể, giúp trẻ phòng ngừa được những bệnh tật thông thường và giảm mức độ nặng khi mắc bệnh, giúp trẻ nhanh khỏi bệnh hơn.
4. Công dụng của Cao lạc tiên:
Các nghiên cứu chỉ ra, cao lạc tiên có tác dụng làm tăng lượng axit gamma aminobutyric (GABA) trong não, việc này có thể làm giảm hoạt động của một số tế bào não và khiến bé cảm thấy thư giãn hơn. Trong một nghiên cứu được xuất bản trên tạp chí Dược lâm sàng và Trị liệu (Journal of Clinical Pharmacy and Therapeutics), cao lạc tiên có hiệu quả tương đương như oxazepam (một loại thuốc tân dược điều trị bệnh lý tâm thần kinh) trong điều trị các triệu chứng lo âu ở những người mắc rối loạn lo âu toàn thể (GAD).
Nghiên cứu khác chỉ ra rằng, những người được sử dụng cao lạc tiêntrước khi phẫu thuật sẽ cảm thấy ít lo âu hơn những người dùng giả dược. Một số nghiên cứu cho thấy hoạt chất trong cao lạc tiêncó khả năng kết bám vào thụ thể benzodiazepine trung ương tạo ra các tác động an thần mà không gây ra bất kỳ phản ứng gây bất hoạt trí nhớ hay rối loạn hoạt động thần kinh nào. Ngoài ra, nó cũng làm giảm các kích động quá mức về thần kinh gây ra bởi amphetamine (Theo Pharmacology & Biochemistry & Behavior Số 58 – 1997).
5. Công dụng của Kẽm trong anphakids gold:
Kẽm là một vi chất quan trọng đối với nhu cầu cơ thể.
Là thành phần cấu trúc của đa số các men kim loại tham gia vào nhiều hoạt động của cơ thể như tiêu hoá hô hấp tuần hoàn, thần kinh…
Tham gia vào quá trình sinh tổng hợp và điều hòa hệ thống nội tiết và có trong thành phần hormon.
Tăng cảm giác ngon miệng ở trẻ suy dinh dưỡng, biếng ăn.
Tăng cường khả năng miễn dịch.
Kẽm giúp hệ tiêu hoá phát triển, hạn chế tiêu chảyvà tăng cuờng chuyển hoá, nhất là trong điều kiện cơ thể bị suy dinh dưỡng. Đặc biệt là cải thiện chiều cao của trẻ thấp còi.
6. Công dụng củaTaurine:
Taurine một trong những acid amin ít được biết đến, Taurine đóng vai trò quan trọng trong các chức năng của thị giác, não và hệ thần kinh, chức năng của tim, và nó là chất liên kết của các acid mật. Taurine là một acid amin rất quan trọng trong nhiều quá trình chuyển hóa của cơ thể và trong một số tình huống nó là chất dinh dưỡng thiết yếu, cần thiết cho cơ thể và thiết yếu đối với trẻ sơ sinh.
Chức năng chính của Taurine là kết hợp với các axít mật và glycine tham gia nhiều quá trình chuyển hoá quan trọng. Taurine có nồng độ cao trong các mô cơ thể, trên võng mạc, bạch cầu và được xem là có chức năng chống ôxy hoá hoặc bảo vệ cơ thể với các chất phóng xạ. Taurine còn hỗ trợ cho sự phát triển bình thường của thần kinh trung ương và hệ thống thị lực trước cũng như sau khi sinh. Đây là vai trò quan trọng không thể thay thế được của Taurine. Vì vậy, nếu trẻ mới sinh không đủ lượng Taurine rất dễ bị tổn thương võng mạc, hạn chế sự phát triển của cơ quan tiếp nhận ánh sáng, làm suy yếu thị lực dẫn đến giảm hoặc mất khả năng nhìn. Ngoài ra, Taurine còn có khả năng bảo vệ, ngăn ngừa tác động của một số thành phần độc hại trong cơ thể sinh ra. Thí nghiệm trên động vật cho kết quả là khi bổ sung một lượng Taurine thích hợp vào khẩu phần thì có thể đề phòng được sự kích thích gây tổn hại thần kinh, đề phòng xơ vữa động mạch và không làm tăng lipid máu.
7. Công dụng của Vitamin nhóm B:
Vitamin nhóm B bao gồm các loại B1, B2, B5, B6, B6 B9. Có thể nói, vitamin nhóm B đóng vai trò to lớn đối với sự phát triển của trẻ, cả về thể chất lẫn trí tuệ, hỗ trợ quá trình sản xuất năng lượng trong cơ thể cũng như trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng trong tế bào. Tuy nhiên, vitamin nhóm B không tồn tại nhiều trong thực phẩm tự nhiên và dễ bị phân hủy trong nước. Do đó, việc cung cấp vitamin nhóm B cho trẻ, nhất là với trẻ biếng ăn hoặc gặp rắc rối với đường tiêu hóa thông qua các sản phẩm bổ sung là cần thiết.
8. Công dụng của Amylase:
Amylase là một enzyme tiêu hóa, một loại protein đặc biệt, được tạo ra ở tuyến tụy và tuyến nước bọt. Amylase thường được sử dụng để trợ tiêu hóa thức ăn. Thuốc có tác dụng phân cắt và tiêu hóa chất béo, tinh bột và protein trong thức ăn.
– Enzyme Amylase và tác dụng của nó đối với chứng biến ăn ở trẻ nhỏ
Tương tự enzyme amylase có trong nước bọt và dịch dạ dày có vai trò tiêu hóa tinh bột, cắt các liên kết trong tinh bột, chuyển tinh bột thành các dạng mạch ngắn polysaccaride và oligosaccarid và glucose. Amylase giúp cho quá trình tiêu hóa và hấp thu tinh bột ở ruột non diễn ra nhanh chóng và dễ dàng.
Trẻ nhỏ với hệ tiêu hóa chưa phát triển hoàn chỉnh là đối tượng hay gặp rắc rối nhất về đường tiêu hóa. Các enzyme tiêu hóa được tiết ra ít, chưa đủ để thức ăn được tiêu hóa hoàn toàn. Điều này gây ra tình trạng rối loạn tiêu hóa với các triệu chứng như bị đầy hơi, chướng bụng, ăn vào lại ói ra, ăn không tiêu dẫn đến biếng ăn ở trẻ. Ngoài ra, khi các chất glucid, protid, lipid không được hấp thụ hết sẽ dẫn đến hiện tượng trẻ tiêu chảy, đi ngoài phân sống.
Vì vậy, việc bổ sung enzyme tiêu hóa trong đó có enzyme Amylase cho trẻ biếng ăn; rối loạn tiêu hóa là cần thiết. Khi trẻ được sử dụng enzyme tiêu hóa Amylase, thức ăn sẽ nhanh chóng được phân rã thành dạng nhũ tương để ruột hấp thu các chất dinh dưỡng, làm trống ống tiêu hóa, tạo cho trẻ cảm giác nhanh đói, thèm ăn, không còn cảm giác khó chịu do đầy hơi, chướng bụng, thức ăn không tiêu. Một số trẻ thường xuyên bị trớ mà có nguyên nhân do giảm tiết enzyme; thì sử dụng enzyme amylase cũng cho kết quả tốt.
9.Công dụng của Lactose:
Hỗ trợ hệ tiêu hóa, góp phần phát triển hệ thần kinh, xương, cung cấp năng lượng là những lợi ích mà đường lactose mang lại cho bé.
Lactose là một loại đường xuất hiện trong chế phẩm từ sữa và sữa mẹ – nguồn dinh dưỡng tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Để cơ thể hấp thụ được thì đường lactose cần phải phân tách thành đường glucose và galactose. Quá trình này xảy ra ở phần trên của ruột non bởi men lactase. Nếu thiếu men lactase ở ruột non thì đường lactose không được phân tách và sẽ không được hấp thu vào máu mà bị tồn đọng ở ruột, dẫn đến những rối loạn tiêu hóa, gọi là bất dung nạp đường lactose. Khi đó, cơ thể sẽ tạo phản ứng với những biểu hiện như đầy bụng, đau bụng, tiêu chảy và có thể nôn ói. Tuy nhiên, với các trường hợp thông thường, lactose đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển, nhất là với các bé.
– Lactose hỗ trợ hệ tiêu hóa khỏe mạnh
Lactose hỗ trợ sự phát triển của các vi khuẩn có lợi (lợi khuẩn) trong đường ruột, giúp bé có hệ tiêu hóa khỏe mạnh.
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa, lợi khuẩn (probiotics) là các vi sinh vật sống, khi đưa lượng vừa đủ vào cơ thể sẽ mang lại hiệu quả có lợi. Lợi khuẩn bám vào thành ruột non, cạnh tranh chỗ đứng với hại khuẩn, sản sinh enzyme và protein tiêu diệt chúng. Lợi khuẩn giúp hỗ trợ tiêu hóa, cải thiện miễn dịch, phòng cảm cúm, chữa tiêu chảy và táo bón, giảm tác dụng phụ của kháng sinh…
– Lactose giúp phát triển hệ thần kinh
Galactose còn gọi là “đường thông minh” là một loại đường đơn khi đường kép lactose được bẻ gãy. Galactose quan trọng trong quá trình hình thành, phát triển mô não và hệ thần kinh của trẻ ở những năm tháng đầu đời.
Galactose có thể tìm thấy một số loại thực phẩm, nhưng sữa có chứa lactose là nguồn bổ sung duy nhất cho một em bé trong những tháng đầu – thời điểm quan trọng của sự tăng trưởng và phát triển não bộ.
Loại bỏ lactose ra khỏi sữa là làm mất đi một nhân tố hiệu quả trong sự tăng trưởng và phát triển của não bộ.
– Lactose hỗ trợ xương phát triển chắc khỏe
Đường lactose hỗ trợ việc hấp thu canxi và phốt pho – 2 loại khoáng chất quan trọng ảnh hưởng tới hoạt động của tế bào hình thành và tái hấp thu xương.
Lượng phốt pho đầu vào làm tăng cường sự hấp thu và cân bằng môi trường của canxi. Phốt pho tham gia vào sự trưởng thành của tế bào xương và sự sản xuất yếu tố tăng trưởng 23 của nguyên bào sợi (điều hòa tổng hợp vitamin D).
Trong khi đó, canxi giúp tăng trưởng và phát triển chiều cao cho trẻ. Nhu cầu canxi của trẻ nhỏ rất lớn, nhất là những năm tháng đầu đời, vì vậy các bậc cha mẹ cần quan tâm và chú trọng bổ sung canxi cho trẻ một cách đầy đủ và kịp thời.
– Lactose cung cấp nguồn năng lượng cho bé
Lactose được tìm thấy trong sữa mẹ và sữa của các loài động vật, cung cấp calo để tiêu hao cho sự phát triển của trẻ. Đây là thành phần có nhiều nhất trong sữa mẹ, là nguồn năng lượng chủ yếu cho trẻ sơ sinh. Lactose trong sữa mẹ còn mang đến hương vị mát lành tự nhiên, thích hợp để hình thành khẩu vị và thói quen ăn uống lành mạnh ở trẻ.
Lactose cung cấp năng lượng cho các tế bào trong cơ thể. Đường glucose được tạo ra từ lactose là nguồn cung và dự trữ năng lượng cho não bộ và các hoạt động hàng ngày.
10.Công dụng của Lipase:
Lipase là một enzyme tiêu hóa được tìm thấy trong nhiều thực vật, động vật, vi khuẩn và nấm mốc. Người ta dùng lipase làm thuốc, vì enzyme này là một protein giúp tăng tốc phản ứng hóa sinh đặc biệt trong cơ thể.
Lipase được sử dụng điều trị chứng khó tiêu, ợ nóng, dị ứng với gluten trong sản phẩm lúa mỳ (bệnh celiac), bệnh Crohn và xơ nang.
11. Công dụng của Protease (Papain):
Protease (còn được gọi là proteinase hay peptidase) là nhóm enzym thủy phân có khả năng cắt mối liên kết peptide (-CO~NH-) trong các phân tử polypeptide, protein và một số cơ chất khác tương tự thành các amino acid tự do hoặc các peptide phân tử thấp.Trong cùng một phản ứng, các protease khác nhau có các hướng xúc tác khác nhau.
Protease thường làm thành phần chính của các loại thuốc trị bệnh biếng ăn, ăn không tiêu của trẻ.
12. Công dụng của Cellulase:
Cellulase là một trong số một số enzyme được sản xuất chủ yếu bởi nấm, vi khuẩn và các động vật nguyên sinh xúc tác quá trình phân giải cellulo, phân giải cellulose và một số polysaccharide liên quan.
Cellulase có thể “phá vỡ” phân tử cellulose thành các monosaccharide (“đường đơn”) như beta-glucose, hoặc thành các polysaccharide ngắn hơn và oligosaccharide. Sự phân hủy cellulose có tầm quan trọng đáng kểa về kinh tế, bởi vì nó giúp biến thành phần chính của thực vật thành sản phẩm để tiêu thụ và sử dụng trong các phản ứng hóa học. Nếu đi cụ thể hơn thì phản ứng liên quan đến sự thủy phân của các liên kết 1,4-beta-D-glycosidic trong cellulose, hemicellulose, lichenin và beta-D-glucan trong ngũ cốc. Bởi vì các phân tử cellulose liên kết chặt chẽ với nhau, phân giải cellulose là tương đối khó khăn so với sự phân hủy của các polysaccharide khác, chẳng hạn như tinh bột.
13. Tăng cường bào tử lợi khuẩn và nấm men:
Gồm Lactobacillus, Bacillus subtilis, Bacillus clausii và 1 nấm men Saccharomyces boulardii. Nhờ ưu điểm vượt trội là khả năng sống xót qua môi trường acid của dịch vị dạ dày và khả năng kháng kháng sinh, bào tử lợi khuẩn bảo toàn số lượng vào đến ruột và phát huy hiệu quả tối ưu, giúp cân bằng hệ vi sinh, hỗ trợ điều trị rối loạn tiêu hoá, giúp hệ tiêu hoá khoẻ mạnh, trẻ ăn ngon tự nhiên và tăng cường hấp thu dưỡng chất.
14. Bổ sung vitamin và khoáng chất:
Bổ sung vitamin và khoáng chất như kẽm, các vitamin nhóm B tác động trực tiếp lên đường tiêu hóa, cải thiện chuyển hóa, tăng cường hấp thu dưỡng chất và tạo cảm giác ngon miệng cho trẻ.
15. Bổ sung acid amin và các dưỡng chất:
Bổ sung acid amin và các dưỡng chất thiết yếu như lysine, taurine, là những chất có vai trò quyết định vị giác của trẻ, giúp trẻ ăn ngon miệng và tạo điều kiện cho cơ thể hấp thu tối đa các chất dinh dưỡng và phát triển chiều cao.
MUA ANPHAKIDS GOLD Ở ĐÂU
Anphakids gold được phân phối chính hãng tại hệ thống phân phối online trên Anphakids.com – ĐT 0375.03.69.68
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để đăng ký làm cộng tác viên và đại lý phân phối toàn quốc.
